tủi tay

Học thuật
Thân thiện
tủi tay

Một cậu bé tủi tay trả lại quả bóng cho bạn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Đã nhận một vật rồi lại phải trả lại: Diễn tả cảm giác tiếc nuối, quyến luyến hoặc không nỡ khi phải trả lại một món đồ, một khoản tiền, hay một thứ đó mình đã từng nhận được, đang nắm giữ hoặc sở hữu.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ta được tặng chiếc đồng hồ nhưng hoàn cảnh khó khăn phải bán đi, thật tủi tay.
    • Nhận được tiền thưởng, ấy đang định mua quà cho con thì công ty đòi lại tính nhầm, thấy tủi taycùng.
    • Ông cụ tủi tay khi phải trả lại mảnh đất cho người chủ , đã gắn bó với mấy chục năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường dùng để nhấn mạnh sự luyến tiếc, cảm giác "không đành lòng" trong những tình huống bất đắc dĩ. không chỉ đơn thuần hành động trả lại, còn hàm chứa một tâm trạng, một nỗi niềm.
    • Cất chiếc áo của mẹ cho đi, cứ tủi tay mãi. (Ở đây, "tủi tay" diễn tả cảm giác khi phải từ bỏ một kỷ vật, không phải "trả lại" theo nghĩa đen).
Biến thể từ gần giống
  • Tủi thân: Cảm thấy tủi hổ, buồn cho thân phận, hoàn cảnh của mình.
  • Tiếc nuối: Cảm thấy hối tiếc, luyến tiếc về một điều đó đã qua hoặc mất đi.
  • Luyến tiếc: tình cảm quyến luyến, không nỡ rời bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Không nỡ: Không đành lòng, không cam tâm.
  • Quyến luyến: Vấn vương, không muốn rời xa.
Thành ngữ liên quan
  • Được chim bẻ , được quên nơm: Chỉ thóiơn, phụ bạc sau khi đạt được mục đích (trái nghĩa với tâm trạng "tủi tay").
  • Của đi thay người: Thường dùng để an ủi khi mất mát tài sản, nhưng "tủi tay" lại thiên về cảm xúc tiếc nuối vật chất đã từng .
tủi tay

Một cậu bé tủi tay trả lại quả bóng cho bạn.

  1. Nói đã nhận một vật lại phải trả lại.